司導 sī dǎo·ti đạo Hán Việt: ti đạo · Pinyin: sī dǎo Tổng quan tài xế kiêm hướng dẫn viên Cấu tạo: 司 (ti) + 導 (đạo)Pinyinsī dǎoHán Việtti đạoTừ loạidanhCấu tạo司 + 導 · ti + đạo nghĩa thành phần: ti + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tài xế kiêm hướng dẫnEngCihui driver-guide Từ liên quan Gần nghĩa司令 · 司儀 · 司南 · 司厨 · 司寇 · 司屬 · 司库 · 司庫