司机人 ti ki nhân Hán Việt: ti ki nhân Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 機 (ki) + 人 (nhân)Hán Việtti ki nhânTừ loạidanhCấu tạo司 + 機 + 人 · ti + ki + nhân nghĩa thành phần: ti + ki + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lái xeBiên soạn driver; chauffeur M:²wèiEngCihui 司機人 ījīrén n. driver; chauffeur M:²wèi Từ liên quan Gần nghĩa司机 · 司機 · 司机台 · 司机员 · 司机室 · 司机座 · 司机生 · 司机副手