叹为奇迹 thán vi kì tích Hán Việt: thán vi kì tích Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 爲 (vi) + 奇 (kì) + 蹟 (tích)Hán Việtthán vi kì tíchTừ loạithànhCấu tạo嘆 + 爲 + 奇 + 蹟 · thán + vi + kì + tích nghĩa thành phần: thán + vi + kì + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ca ngợi kỳ diệuBiên soạn acclaim sth. as a marvelEngCihui 嘆為奇跡 ànwéiqíjì f.e. acclaim sth. as a marvel Từ liên quan Gần nghĩa叹为观止 · 奇迹地 · 奇迹的 · 奇迹般地 · 奇迹般