喫個蝨子留只腳

chī gè shī zi liú zhǐ jiǎo khiết cá sắt tử lưu chỉ cước

Hán Việt: khiết cá sắt tử lưu chỉ cước · Pinyin: chī gè shī zi liú zhǐ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (cá) + (sắt) + (tử) + (lưu) + (chỉ) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃个虱子留只脚"; 形容小气;悭吝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃个虱子留只脚"。 2.形容小气;悭吝。