吃了老娘洗脚水
cật liễu lão nương tẩy cước thủy
Hán Việt: cật liễu lão nương tẩy cước thủy
Tổng quan
Cấu tạo: 吃 (cật) + 了 (liễu) + 老 (lão) + 娘 (nương) + 洗 (tẩy) + 脚 (cước) + 水 (thủy)
Hán Việt: cật liễu lão nương tẩy cước thủy
Cấu tạo: 吃 (cật) + 了 (liễu) + 老 (lão) + 娘 (nương) + 洗 (tẩy) + 脚 (cước) + 水 (thủy)