喫小虧得大便宜

chī xiǎo kuī dé dà biàn yí khiết tiểu khuy đắc đại tiện nghi

Hán Việt: khiết tiểu khuy đắc đại tiện nghi · Pinyin: chī xiǎo kuī dé dà biàn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (tiểu) + (khuy) + (đắc) + (đại) + 便 (tiện) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指暂时亏损一点期待将来的收益。