喫苦在先,享受在後
Pinyin: chī kǔ zài xiān,xiǎng shòu zài hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 苦 (khổ) + 在 (tại) + 先 (tiên) + , + 享 (hưởng) + 受 (thụ) + 在 (tại) + 後 (hậu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吃苦的事情走在别人前面,享受的事走在别人后面。
Pinyin: chī kǔ zài xiān,xiǎng shòu zài hòu
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 苦 (khổ) + 在 (tại) + 先 (tiên) + , + 享 (hưởng) + 受 (thụ) + 在 (tại) + 後 (hậu)