吃起來有的味道
cật khởi lai hữu đích vị đạo
Hán Việt: cật khởi lai hữu đích vị đạo · Pinyin: chī qǐ lái yǒu de wèi dào
Tổng quan
Cấu tạo: 吃 (cật) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 味 (vị) + 道 (đạo)
Hán Việt: cật khởi lai hữu đích vị đạo · Pinyin: chī qǐ lái yǒu de wèi dào
Cấu tạo: 吃 (cật) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 味 (vị) + 道 (đạo)