各个

gè gècác cá

Hán Việt: các cá · Pinyin: gè gè

Tổng quan

mỗi cái; mỗi; tất cả mọi cái. 各個廠礦 mỗi nhà máy hầm mỏ 各個方面 mỗi phương diện; từng cái; mỗi cái. 各個擊破 đập tan từng cái

新华 · Tân Hoa Đại lục

指示代词。每个; 所有的那些个:~厂矿, ~方面; 逐个:~击破。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.每一個。如:「從各個方面來說,他是很用功的。」 2.逐個。如:「各個擊破」。

Cấu tạo: 各 (các) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi
  • Cihui từng riêng
  • Cihui lần lượt, từng người một
  • Biên soạn 各個 gègè n. each; every; various; respective ◆adv. one by one; separately

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.每一個。如:「從各個方面來說,他是很用功的。」 2.逐個。如:「各個擊破」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指示代词。每个; 所有的那些个:~厂矿, ~方面; 逐个:~击破。

Eng

  • JMdict every one
  • JMdict each
  • Cihui every; various; separately, one by one

Đức

  • Handedict jeder
  • Handedict verschiedene, verschiedenartig, einzeln, gesondert

ja

  • JMdict 各個(かっこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

各个地 · 各个的 · 各个击破 · 个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体