各個字形的變化

các cá tự hình đích biến hóa

Hán Việt: các cá tự hình đích biến hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (cá) + (tự) + (hình) + (đích) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各個字形的變化 ègè zìxíng de biànhuà n. <lg.> inflection; flection