各人自掃門前雪

gè rén zì sǎo mén qián xuě các nhân tự tảo môn tiền tuyết

Hán Việt: các nhân tự tảo môn tiền tuyết · Pinyin: gè rén zì sǎo mén qián xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (nhân) + (tự) + (tảo) + (môn) + (tiền) + (tuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各人自掃門前雪 èrén zì sǎo mén qián xuě f.e. let everyone mind their own business