各以所長,相輕所短
Pinyin: gè yǒu suǒ cháng,xiāng qīng suǒ duǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 各 (các) + 以 (dĩ) + 所 (sở) + 長 (trường) + , + 相 (tương) + 輕 (khinh) + 所 (sở) + 短 (đoản)
Pinyin: gè yǒu suǒ cháng,xiāng qīng suǒ duǎn
Cấu tạo: 各 (các) + 以 (dĩ) + 所 (sở) + 長 (trường) + , + 相 (tương) + 輕 (khinh) + 所 (sở) + 短 (đoản)