合乎語言習慣的英語

hợp hồ ngữ ngôn tập quán đích anh ngữ

Hán Việt: hợp hồ ngữ ngôn tập quán đích anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hồ) + (ngữ) + (ngôn) + (tập) + (quán) + (đích) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合乎語言習慣的英語 éhū yǔyán xíguàn de Yīngyǔ n. <lg.> idiomatic English