合併資產負債表

hợp tinh tư sản phụ trái biểu

Hán Việt: hợp tinh tư sản phụ trái biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tinh) + (tư) + (sản) + (phụ) + (trái) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合併資產負債表 ébìng zīchǎn fùzhàibiǎo n. <acct.> aggregate/consolidated balance sheet