吉伯特氏症候羣
cát bá đặc thị chứng hậu quần
Hán Việt: cát bá đặc thị chứng hậu quần · Pinyin: jí bó tè shì zhèng hòu qún
Tổng quan
hội chứng Gilbert
Cấu tạo: 吉 (cát) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 氏 (thị) + 症 (chứng) + 候 (hậu) + 羣 (quần)
Nghĩa
Việt
- Cihui hội chứng Gilbert
Eng
- CC-CEDICT Gilbert's syndrome
- Cihui Gilbert's syndrome