吉奧阿基諾羅西尼
cát áo a cơ nặc la tây ni
Hán Việt: cát áo a cơ nặc la tây ni · Pinyin: jí ào ā jī nuò luó xī ní
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 奧 (áo) + 阿 (a) + 基 (cơ) + 諾 (nặc) + 羅 (la) + 西 (tây) + 尼 (ni)
Hán Việt: cát áo a cơ nặc la tây ni · Pinyin: jí ào ā jī nuò luó xī ní
Cấu tạo: 吉 (cát) + 奧 (áo) + 阿 (a) + 基 (cơ) + 諾 (nặc) + 羅 (la) + 西 (tây) + 尼 (ni)