吉格梅辛格旺楚克

jí gé méi xīn gé wàng chǔ kè cát cách mai tân cách vượng sở khắc

Hán Việt: cát cách mai tân cách vượng sở khắc · Pinyin: jí gé méi xīn gé wàng chǔ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (cách) + (mai) + (tân) + (cách) + (vượng) + (sở) + (khắc)