吉爾伽美什史詩
cát nhĩ già mĩ thập sử thi
Hán Việt: cát nhĩ già mĩ thập sử thi · Pinyin: jí ěr gā měi shí shǐ shī
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 伽 (già) + 美 (mĩ) + 什 (thập) + 史 (sử) + 詩 (thi)
Hán Việt: cát nhĩ già mĩ thập sử thi · Pinyin: jí ěr gā měi shí shǐ shī
Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 伽 (già) + 美 (mĩ) + 什 (thập) + 史 (sử) + 詩 (thi)