吉米亨德裡克斯
cát mễ hanh đức lí khắc tư
Hán Việt: cát mễ hanh đức lí khắc tư · Pinyin: jí mǐ hēng dé lǐ kè sī
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 亨 (hanh) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 克 (khắc) + 斯 (tư)
Hán Việt: cát mễ hanh đức lí khắc tư · Pinyin: jí mǐ hēng dé lǐ kè sī
Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 亨 (hanh) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 克 (khắc) + 斯 (tư)