同情罢工
đồng tình bãi công
Hán Việt: đồng tình bãi công
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bãi công cảm thông
- Biên soạn sympathetic strike ◆v.p. strike in sympathy
Eng
- Cihui 同情罷工 óngqíng bàgōng n. sympathetic strike ◆v.p. strike in sympathy
Hán Việt: đồng tình bãi công