同是天涯淪落人
đồng thị thiên nhai luân lạc nhân
Hán Việt: đồng thị thiên nhai luân lạc nhân · Pinyin: tóng shì tiān yá lún luò rén
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 是 (thị) + 天 (thiên) + 涯 (nhai) + 淪 (luân) + 落 (lạc) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大家都是有不幸的遭遇的人。
Eng
- Cihui 同是天涯淪落人 óngshì tiānyá lúnluòrén id. Those who have the same misfortune sympathize with each other.