同時存在的事物
đồng thì tồn tại đích sự vật
Hán Việt: đồng thì tồn tại đích sự vật · Pinyin: tóng shí cún zài de shì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)
Hán Việt: đồng thì tồn tại đích sự vật · Pinyin: tóng shí cún zài de shì wù
Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)