名詞組痕跡濾除

danh từ tổ ngân tích lự trừ

Hán Việt: danh từ tổ ngân tích lự trừ

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (từ) + (tổ) + (ngân) + (tích) + (lự) + (trừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名詞組痕跡濾除 íngcízǔ hénjì lǜchú n. <lg.> NP-trace filter