后台面

hòu tái miànhậu thai diện

Hán Việt: hậu thai diện · Pinyin: hòu tái miàn

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 檯 (thai) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn sau

Đức

  • Handedict Hintertisch (Papierschneider)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台面呢 · 后台老板 · 台面 · 后台 · 后台入口 · 后台打印 · 后台进程 · 后台硬