后方勤务

hậu phương cần vụ

Hán Việt: hậu phương cần vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 方 (phương) + 勤 (cần) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu cần
  • Biên soạn logistics M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 後方勤務 òufāng qínwù n. <mil.> logistics M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. <mil.> logistics M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

勤务兵 · 勤务员 · 后方的 · 勤务系统 · 后方梯队 · 後方醫院 · 后方区