吒蓝

trá lam

Hán Việt: trá lam

Tổng quan

Có lúc gọi chè lam, một loại bánh bột nếp. 󰜾吒藍堂鼎 Bôm chà lam thương tẻng (G.H.) Mâm bánh chè lam làm bằng đường bột

Cấu tạo: 咤 (trá) + 蓝 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 吒蓝 CHÀ LAM Có lúc gọi chè lam, một loại bánh bột nếp. 󰜾吒藍堂鼎 Bôm chà lam thương tẻng (G.H.) Mâm bánh chè lam làm bằng đường bột

Từ liên quan

Gần nghĩa

吒婆 · 吒沙 · 吒王 · 咤叉 · 咤咤 · 蓝侬 · 蓝光 · 蓝图