呂西尼昂的居伊
lữ tây ni ngang đích cư y
Hán Việt: lữ tây ni ngang đích cư y · Pinyin: lǚ xī ní áng de jū yī
Tổng quan
Cấu tạo: 呂 (lữ) + 西 (tây) + 尼 (ni) + 昂 (ngang) + 的 (đích) + 居 (cư) + 伊 (y)
Hán Việt: lữ tây ni ngang đích cư y · Pinyin: lǚ xī ní áng de jū yī
Cấu tạo: 呂 (lữ) + 西 (tây) + 尼 (ni) + 昂 (ngang) + 的 (đích) + 居 (cư) + 伊 (y)