君士坦丁十一世

jūn shì tǎn dīng shí yī shì quân sĩ thản đinh thập nhất thế

Hán Việt: quân sĩ thản đinh thập nhất thế · Pinyin: jūn shì tǎn dīng shí yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sĩ) + (thản) + (đinh) + (thập) + (nhất) + (thế)