君士坦丁堡牧首

jūn shì tǎn dīng bǎo mù shǒu quân sĩ thản đinh bảo mục thủ

Hán Việt: quân sĩ thản đinh bảo mục thủ · Pinyin: jūn shì tǎn dīng bǎo mù shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sĩ) + (thản) + (đinh) + (bảo) + (mục) + (thủ)