君子之交接如水
quân tử chi giao tiếp như thủy
Hán Việt: quân tử chi giao tiếp như thủy · Pinyin: jūn zǐ zhī jiāo jiē rú shuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 之 (chi) + 交 (giao) + 接 (tiếp) + 如 (như) + 水 (thủy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君子:品行端正的人。君子的交往清淡如水,而不是互相拉拢、利用。