君子之交淡若水
quân tử chi giao đạm nhược thủy
Hán Việt: quân tử chi giao đạm nhược thủy · Pinyin: jūn zǐ zhī jiāo dàn ruò shuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 之 (chi) + 交 (giao) + 淡 (đạm) + 若 (nhược) + 水 (thủy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君子:品行端正的人。君子的交往清淡如水,而不是互相拉拢、利用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"君子之交淡如水"。