君子交絕,不出惡聲
Pinyin: jūn zǐ jiāo jué,bù chū è shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 交 (giao) + 絕 (tuyệt) + , + 不 (bất) + 出 (xuất) + 惡 (ác) + 聲 (thanh)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)君子即使絕交,也不說一句惡言。《戰國策.燕策二》:「古之君子交絕,不出惡聲;忠臣之去也,不絜其名。」
Pinyin: jūn zǐ jiāo jué,bù chū è shēng
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 交 (giao) + 絕 (tuyệt) + , + 不 (bất) + 出 (xuất) + 惡 (ác) + 聲 (thanh)