君子交絕,不出惡聲
Pinyin: jūn zǐ jiāo jué,bù chū è shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 交 (giao) + 絕 (tuyệt) + , + 不 (bất) + 出 (xuất) + 惡 (ác) + 聲 (thanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君子:指品格高尚的人;交:交情;恶声:伤害诋毁的话。有道德的人即使绝交也不互相诋毁。
Pinyin: jūn zǐ jiāo jué,bù chū è shēng
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 交 (giao) + 絕 (tuyệt) + , + 不 (bất) + 出 (xuất) + 惡 (ác) + 聲 (thanh)