吧务

bā wùba vụ

Hán Việt: ba vụ · Pinyin: bā wù

Tổng quan

quản lý diễn đàn

Cấu tạo: 吧 (ba) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý diễn đàn
  • Tần suất từ quản lý diễn đàn

Eng

  • Cihui forum manager
  • Tần suất từ forum manager

Từ liên quan

Gần nghĩa

务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必 · 务期 · 务正 · 务求