吨时 đốn thì Hán Việt: đốn thì Tổng quan Cấu tạo: 噸 (đốn) + 時 (thì)Hán Việtđốn thìTừ loạidanhCấu tạo噸 + 時 · đốn + thì nghĩa thành phần: đốn + thì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tấn giờBiên soạn 噸時 ūn-shí m. ton hourEngCihui 噸時 ūn-shí m. ton hour Từ liên quan Gần nghĩa吨位 · 吨数 · 吨级 · 时下 · 时世 · 时事 · 时人 · 时代