含哺而熙,鼓腹而遊
Pinyin: hán bǔ ér xī,gǔ fù ér yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 含 (hàm) + 哺 (bộ) + 而 (nhi) + 熙 (hi) + , + 鼓 (cổ) + 腹 (phúc) + 而 (nhi) + 遊 (du)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哺:口中所含的食物;熙:游戏;鼓腹:鼓起肚子,即饱食。口含食物,手拍肚子。形容太平时代无忧无虑的生活。
Pinyin: hán bǔ ér xī,gǔ fù ér yóu
Cấu tạo: 含 (hàm) + 哺 (bộ) + 而 (nhi) + 熙 (hi) + , + 鼓 (cổ) + 腹 (phúc) + 而 (nhi) + 遊 (du)