含山

hán shānhàm san

Hán Việt: hàm san · Pinyin: hán shān

Tổng quan

Hanshan, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山

Cấu tạo: 含 (hàm) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 马鞍山, An Huy

Eng

  • Cihui see 含山縣; 含山县

Đức

  • Handedict Hanshan (Ort in Anhui) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

含山县 · 含义 · 含冤 · 含垢 · 含忍 · 含怒 · 含恨 · 含悲