含有圖形的窗口
hàm hữu đồ hình đích song khẩu
Hán Việt: hàm hữu đồ hình đích song khẩu · Pinyin: hán yǒu tú xíng de chuāng kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 含 (hàm) + 有 (hữu) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 的 (đích) + 窗 (song) + 口 (khẩu)