含混
hàm hỗn
Hán Việt: hàm hỗn · Pinyin: hán hùn
Tổng quan
mơ hồ | không rõ | ràng | mập mờ | nhập nhằng
Nghĩa
Việt
- Cihui mơ hồ | không rõ | ràng | mập mờ | nhập nhằng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 模糊、不明確的樣子。如:「他的言辭含混不清,頗令人費解。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凝;不明确~不清丨言辞~,令人费解。
Eng
- CC-CEDICT vague|unclear|ambiguous
- Cihui vague; unclear; ambiguous