吮乳 duyện nhũ Hán Việt: duyện nhũ Tổng quan mút sữa Cấu tạo: 吮 (duyện) + 乳 (nhũ)Hán Việtduyện nhũTừ loạiđộngCấu tạo吮 + 乳 · duyện + nhũ nghĩa thành phần: duyện + nhũ Nghĩa ViệtCihui duyện nhũ: mút sữaBiên soạn 吮乳 hǔnrǔ v.o. suck the breastEngCihui 吮乳 hǔnrǔ v.o. suck the breast Từ liên quan Gần nghĩa乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化