吴市之箫

wú shì zhī xiāongô thị chi tiêu

Hán Việt: ngô thị chi tiêu · Pinyin: wú shì zhī xiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻在街头行乞。同“吴市吹箫”。

Cấu tạo: 吳 (ngô) + 市 (thị) + 之 (chi) + 簫 (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"吴市吹箫"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吴市吹箫 · 吳市之簫 · 吳市隱 · 吴市隐