吸烟区

xī yān qūhấp yên khu

Hán Việt: hấp yên khu · Pinyin: xī yān qū

Tổng quan

khu vực hút thuốc

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 煙 (yên) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu hút thuốc
  • Google Alex v6 khu vực hút thuốc
  • Tần suất từ khu vực hút thuốc
  • Biên soạn p.w. smoking area

Eng

  • Cihui smoking area
  • Tần suất từ p.w. smoking area

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸烟室 · 吸烟 · 吸烟中毒 · 吸烟客 · 吸烟房 · 吸烟者 · 吸烟车 · 吸烟车厢