吹嘘地 xuy hư địa Hán Việt: xuy hư địa Tổng quan xem vaunt Cấu tạo: 吹 (xuy) + 噓 (hư) + 地 (địa)Hán Việtxuy hư địaTừ loạitrạngCấu tạo吹 + 噓 + 地 · xuy + hư + địa nghĩa thành phần: xuy + hư + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoe khoangMainlandKaggle Zh-Vi vauntingly Từ liên quan Gần nghĩa吹嘘的 · 吹嘘者 · 吹嘘 · 吹嘘的人 · 吹嘘捧场 · 吹嘘资本