吹燈拔蠟踹鍋臺
xuy đăng bạt lạp đoán oa thai
Hán Việt: xuy đăng bạt lạp đoán oa thai
Tổng quan
Cấu tạo: 吹 (xuy) + 燈 (đăng) + 拔 (bạt) + 蠟 (lạp) + 踹 (đoán) + 鍋 (oa) + 臺 (thai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 吹燈拔蠟踹鍋臺 huīdēngbálà chuài guōtái id. <coll.> over and done with; finished