Tổng quan
Cấu tạo: 吹 (xuy) + 簫 (tiêu) + 女 (nữ) + 子 (tử)
- Pinyin
- chuī xiāo nǚ zǐ
- Hán Việt
- xuy tiêu nữ tử
- Cấu tạo
- 吹 + 簫 + 女 + 子 · xuy + tiêu + nữ + tử
nghĩa thành phần: xuy + tiêu + nữ + tử
Từ liên quan
Gần nghĩa
吹箫乞食 · 女子出定 · 女子气的 · 女子们 · 女子參政權 · 女子同性恋 · 女子名 · 女子爵