吹車

xuy xa

Hán Việt: xuy xa

Tổng quan

Xao xác. Tiếng động lộn xộn. 𢁯𬀫󱵮吹車萊𣛠 Gừn vằn nòn xì xoà piai mạy (M.L.T.Ng.) Đêm ngày nằm ở ngọn cây, cành lá động xào xạc

Cấu tạo: 吹 (xuy) + 车 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 吹車 XÌ XOÀ Xao xác. Tiếng động lộn xộn. 𢁯𬀫󱵮吹車萊𣛠 Gừn vằn nòn xì xoà piai mạy (M.L.T.Ng.) Đêm ngày nằm ở ngọn cây, cành lá động xào xạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

吹了 · 吹余 · 吹光 · 吹入 · 吹出 · 吹动 · 吹動 · 吹台