吹齏 xuy tê Hán Việt: xuy tê Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 齑 (tê)Hán Việtxuy têCấu tạo吹 + 齑 · xuy + tê nghĩa thành phần: xuy + tê Từ liên quan Gần nghĩa吹了 · 吹余 · 吹光 · 吹入 · 吹出 · 吹动 · 吹動 · 吹台