呂訥堡石楠草原
lữ nột bảo thạch nam thảo nguyên
Hán Việt: lữ nột bảo thạch nam thảo nguyên · Pinyin: lǚ nè bǎo shí nán cǎo yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 呂 (lữ) + 訥 (nột) + 堡 (bảo) + 石 (thạch) + 楠 (nam) + 草 (thảo) + 原 (nguyên)