告娶

cáo thú

Hán Việt: cáo thú

Tổng quan

Thưa với cha mẹ để xin cưới vợ

Cấu tạo: 告 (cáo) + 娶 (thú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin cưới

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別