告谕

gào yùcáo dụ

Hán Việt: cáo dụ · Pinyin: gào yù

Tổng quan

báo cho biết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晓喻; 晓示。 2.指告示,布告。

Cấu tạo: 告 (cáo) + 諭 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) thông báo (cho công chúng)
  • Cihui đưa ra chỉ thị rõ ràng
  • Cihui thông báo công khai (từ cấp trên)
  • Tần suất từ báo cho biết
  • Biên soạn v. <wr.> inform the public

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晓喻; 晓示。 2.指告示,布告。

Eng

  • JMdict official notice
  • Cihui (literary) to inform (the public); to give clear instructions; public announcement (from higher authorities)
  • Tần suất từ v. <wr.> inform the public

ja

  • JMdict 告諭(こくゆ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別